opera company

opera company

The opera company performs a classic work on a grand stage.

Định nghĩa

Danh từ: Một đoàn, một hội hoặc một tổ chức chuyên sản xuất biểu diễn các vở opera (nhạc kịch).

dụ sử dụng
  • (Đoàn opera đang biểu diễn vở "Carmen" vào cuối tuần này.)
  • ( ấy gia nhập một đoàn opera nổi tiếng sau nhiều năm đào tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be part of an opera company": thành viên của một đoàn opera.

    • He has been part of the Metropolitan Opera Company for a decade. (Anh ấy đã là thành viên của Đoàn Opera Metropolitan trong một thập kỷ.)
  • "to run an opera company": điều hành một đoàn opera.

    • Running an opera company requires significant funding and artistic vision. (Điều hành một đoàn opera đòi hỏi nguồn tài chính đáng kể tầm nhìn nghệ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Opera house (danh từ): nhà hát opera (địa điểm biểu diễn).

    • The opera house is hosting a gala tonight. (Nhà hát opera đang tổ chức một buổi dạ tiệc tối nay.)
  • Opera singer (danh từ): ca sĩ opera.

    • The opera singer received a standing ovation. (Ca sĩ opera đã nhận được tràng pháo tay đứng.)
  • Opera (danh từ): thể loại nhạc kịch.

    • She loves listening to Italian opera. ( ấy thích nghe opera Ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Opera troupe: đoàn opera (thường nhấn mạnh tính lưu động).
    • The opera troupe travels across the country. (Đoàn opera lưu diễn khắp đất nước.)
  • Opera ensemble: nhóm nhạc opera (thường nhỏ hơn).
    • The opera ensemble performed a chamber opera. (Nhóm nhạc opera đã biểu diễn một vở opera thính phòng.)
Thành ngữ liên quan
  • "to put on an opera": tổ chức hoặc biểu diễn một vở opera.
    • The opera company put on a spectacular show. (Đoàn opera đã tổ chức một buổi biểu diễn ngoạn mục.)